Báo giá ron cao su silicon nồi hấp ở Kon Tum
PROD-800
Cao su, Silicon · 50-80A · Theo yêu cầu
Liên hệ
Mã: PROD-499
| Vật liệu | Silicon |
| Độ cứng Shore | 55-65A |
| Kích thước | Theo yêu cầu |
| Giá | Liên hệ |
| Tình trạng | Còn hàng |
Gioăng silicone chịu nhiệt cho nồi hấp, tủ sấy là chi tiết làm kín quan trọng trong các thiết bị sử dụng nhiệt, hơi nước hoặc cần duy trì độ kín ổn định trong quá trình vận hành. Gioăng được lắp tại cửa, nắp hoặc rãnh tiếp xúc nhằm hạn chế rò rỉ hơi nóng, giảm thất thoát nhiệt và hỗ trợ thiết bị hoạt động ổn định.
VTK Rubber cung cấp các loại ron silicone chịu nhiệt, gioăng silicone đùn, gioăng theo tiết diện và gioăng gia công theo mẫu, phù hợp với nồi hấp công nghiệp, tủ sấy, lò sấy, thiết bị chế biến thực phẩm, máy hấp và nhiều hệ thống gia nhiệt khác. Website VTK hiện cũng có nhóm sản phẩm riêng dành cho ron silicone nồi hấp.
Đây là loại gioăng làm kín sử dụng vật liệu silicone kỹ thuật, được thiết kế để làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao, hơi nước hoặc chu kỳ gia nhiệt – làm nguội.
Tùy thiết kế thiết bị, gioăng có thể có nhiều dạng tiết diện như:
Chữ D.
Chữ E.
Chữ P.
Chữ T.
Chữ U.
Tiết diện tròn.
Tiết diện vuông hoặc chữ nhật.
Dạng dây silicone đùn.
Dạng vòng nối kín theo kích thước.
Với những thiết bị có rãnh đặc biệt, việc sử dụng gioăng được gia công theo mẫu hoặc bản vẽ thường phù hợp hơn so với chọn sản phẩm tiêu chuẩn.
Gioăng được sử dụng tại cửa hoặc nắp nồi hấp để hỗ trợ làm kín khoang thiết bị, hạn chế thất thoát hơi nước và nhiệt trong quá trình vận hành.
Đây là một trong những ứng dụng chính của nhóm ron silicon nồi hấp.
Tủ sấy cần duy trì nhiệt độ tương đối ổn định trong khoang. Gioăng tại cửa tủ giúp hạn chế không khí nóng thoát ra ngoài và hỗ trợ duy trì điều kiện sấy.
Ứng dụng có thể gặp trong:
Tủ sấy thực phẩm.
Tủ sấy nông sản.
Tủ sấy dược phẩm.
Tủ sấy dụng cụ.
Tủ sấy công nghiệp.
Thiết bị sấy linh kiện.
Các thiết bị gia nhiệt thường cần gioăng cửa có khả năng chịu nhiệt và duy trì độ đàn hồi. Tùy cấu tạo cửa, có thể sử dụng gioăng chữ E, D, P, T hoặc biên dạng riêng. VTK cũng cung cấp gioăng ron chịu nhiệt dùng cho cửa lò, lò nướng theo nhu cầu kỹ thuật.
Khi gioăng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với môi trường cần kiểm soát vệ sinh, cần xác định đúng loại silicone và yêu cầu vật liệu ngay từ đầu.
Đối với ứng dụng liên quan đến thực phẩm hoặc y tế, có thể tham khảo thêm silicon thực phẩm y tế FDA và xác nhận hồ sơ vật liệu phù hợp với ứng dụng cụ thể.
Không có một tiết diện phù hợp cho tất cả nồi hấp và tủ sấy. Biên dạng cần phụ thuộc vào cấu tạo rãnh và cách cửa/nắp ép lên gioăng.
Biên dạng | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
Chữ D | Cửa tủ, nắp thiết bị, vị trí cần phần đệm nổi |
Chữ E | Cửa tủ hấp, tủ sấy và thiết bị nhiệt |
Chữ P | Vị trí cần phần đầu gioăng tạo lực ép |
Chữ T | Rãnh có cấu tạo chân cài |
Chữ U | Chèn cạnh hoặc ôm mép |
Tròn | Rãnh tròn, mặt bích hoặc vòng làm kín |
Chữ nhật/vuông | Rãnh có hình học tương ứng |
Nếu chưa xác định được biên dạng, cách chính xác nhất là gửi mẫu gioăng cũ hoặc bản vẽ rãnh để kỹ thuật kiểm tra.
Đối với nồi hấp hoặc tủ sấy công nghiệp, kích thước gioăng thường phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế thiết bị. Vì vậy VTK có thể tư vấn phương án gia công dựa trên:
Mẫu gioăng cũ.
Bản vẽ 2D/3D.
File CAD.
Kích thước rãnh.
Hình ảnh thực tế.
Kích thước tiết diện.
Chiều dài gioăng.
Kích thước vòng kín.
Độ cứng silicone.
Màu sắc.
Nhiệt độ làm việc.
Với sản phẩm cần tạo hình riêng, có thể tham khảo gia công ép khuôn cao su silicon.
Nếu tiết diện gioăng không thay đổi trên toàn bộ chiều dài, phương pháp đùn silicone là lựa chọn thường được cân nhắc.
Gioăng đùn có thể sản xuất thành dây dài, sau đó:
Cắt theo chiều dài.
Ghép nối thành vòng.
Cắt góc theo thiết kế.
Gia công đầu nối theo yêu cầu.
VTK cung cấp nhóm ron silicone đùn dành cho những ứng dụng cần tiết diện cố định và chiều dài linh hoạt.
Đối với gioăng cửa dạng vòng kín, có thể cân nhắc ron silicone nối vòng theo kích thước thiết bị.
Không nên chỉ dựa vào nhiệt độ tối đa của khoang nồi hấp. Nhiệt độ tại vị trí cửa và rãnh gioăng có thể khác với nhiệt độ bên trong thiết bị.
Nên cung cấp:
Nhiệt độ vận hành liên tục.
Nhiệt độ cao nhất.
Thời gian tiếp xúc.
Số chu kỳ gia nhiệt mỗi ngày.
Chu kỳ nóng/lạnh.
Nồi hấp có thể đồng thời chịu nhiệt và áp suất. Vì vậy cần xác định điều kiện vận hành thực tế để lựa chọn cấu trúc gioăng và độ cứng phù hợp.
Độ cứng ảnh hưởng đến khả năng ép kín và mức lực cần thiết khi đóng cửa.
Gioăng quá cứng có thể khó ép kín nếu thiết kế cửa không phù hợp; gioăng quá mềm có thể không giữ được hình dạng trong một số ứng dụng.
Cần đo chính xác:
Chiều rộng rãnh.
Chiều sâu rãnh.
Chiều cao gioăng.
Chiều rộng tổng thể.
Khoảng nén dự kiến.
Nếu gioăng tiếp xúc với dầu, hóa chất hoặc dung môi, cần đánh giá khả năng tương thích vật liệu thay vì mặc định silicone luôn là lựa chọn phù hợp.
Với môi trường dầu/hóa chất, có thể tham khảo thêm cao su chịu dầu hóa chất NBR/Viton để so sánh.
Không phải mọi nồi hấp đều bắt buộc dùng silicone thực phẩm. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí gioăng và việc gioăng có tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hay không.
Nếu sử dụng trong:
Nhà máy thực phẩm.
Thiết bị chế biến thực phẩm.
Bếp công nghiệp.
Thiết bị dược phẩm.
Thiết bị y tế.
nên xác định yêu cầu vật liệu và hồ sơ chứng nhận ngay từ đầu.
VTK có nhóm silicone thực phẩm y tế dành cho các nhu cầu cần xem xét yêu cầu về vật liệu và vệ sinh.
Có. Đây là trường hợp khá phổ biến khi thay thế gioăng cũ của máy nhập khẩu hoặc thiết bị đã sử dụng lâu năm.
Khách hàng có thể gửi:
Mẫu cũ → đo tiết diện → xác định vật liệu → xác nhận độ cứng → sản xuất mẫu → kiểm tra lắp đặt → sản xuất số lượng.
Nếu không còn mẫu, bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước rãnh có thể được sử dụng làm cơ sở tư vấn.
Tiêu chí | Silicone | Cao su kỹ thuật thông thường |
|---|---|---|
Môi trường nhiệt cao | Phù hợp nhiều ứng dụng | Phụ thuộc từng loại cao su |
Độ đàn hồi | Tốt | Tùy vật liệu |
Hơi nước nóng | Có thể phù hợp | Phụ thuộc compound |
Khả năng vệ sinh | Tốt | Tùy vật liệu |
Màu sắc | Đa dạng | Đa dạng |
Ứng dụng thực phẩm | Có thể dùng loại chuyên dụng | Phụ thuộc vật liệu/chứng nhận |
Gia công tiết diện | Đùn, ép, nối vòng | Đùn, ép, cắt |
Doanh nghiệp có thể xem thêm cao su kỹ thuật để so sánh khi thiết bị không bắt buộc phải sử dụng silicone.
Giá sản phẩm phụ thuộc vào thiết kế và số lượng đặt hàng, không chỉ phụ thuộc vào chiều dài gioăng.
Các yếu tố chính gồm:
Loại silicone.
Độ cứng.
Kích thước tiết diện.
Chiều dài.
Dạng dây hay vòng kín.
Phương pháp đùn hoặc ép.
Màu sắc.
Yêu cầu vật liệu.
Số lượng.
Khuôn sản xuất nếu cần.
Đối với đơn hàng OEM, gửi bản vẽ và sản lượng dự kiến sẽ giúp VTK tư vấn phương án sản xuất và báo giá sát hơn.
Bước 1: Gửi mẫu hoặc bản vẽ.
Bước 2: Xác nhận kích thước rãnh và tiết diện.
Bước 3: Xác định nhiệt độ, áp suất và môi trường làm việc.
Bước 4: Tư vấn loại silicone và độ cứng.
Bước 5: Chọn phương pháp đùn, ép hoặc nối vòng.
Bước 6: Xác nhận số lượng và quy cách.
Bước 7: Sản xuất, kiểm tra và giao hàng.
VTK có thể hỗ trợ thêm dịch vụ gia công cho các chi tiết cao su, silicone và vật liệu kỹ thuật theo yêu cầu.
VTK Rubber cung cấp gioăng silicone chịu nhiệt cho nồi hấp, tủ sấy theo nhiều dạng tiết diện và có thể tư vấn gia công theo mẫu hoặc bản vẽ. Website VTK hiện ghi nhận nhóm sản phẩm dành cho nồi hấp, tủ sấy và các thiết bị nhiệt công nghiệp.
Để được tư vấn chính xác, doanh nghiệp nên gửi:
Ảnh thiết bị.
Mẫu gioăng cũ nếu có.
Kích thước tiết diện.
Kích thước rãnh.
Nhiệt độ vận hành.
Áp suất nếu là nồi hấp áp lực.
Số lượng cần đặt.
VTK Rubber
Hotline: 0977 885 219 | 070 8646 218
Email: congtyvtk@vtkrubber.com
Silicone là vật liệu đàn hồi được sử dụng phổ biến trong các thiết bị nhiệt nhờ khả năng duy trì tính đàn hồi trong nhiều điều kiện nhiệt độ. Tuy nhiên, giới hạn nhiệt thực tế cần xác định theo loại silicone, compound, độ cứng và điều kiện vận hành.
Một số sản phẩm VTK công bố dải nhiệt cụ thể, nhưng không nên áp dụng một mức nhiệt duy nhất cho mọi loại gioăng silicone.
Gioăng cần có khả năng biến dạng khi cửa hoặc nắp thiết bị đóng lại, sau đó duy trì lực ép phù hợp lên bề mặt tiếp xúc. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế khe hở và rò hơi.
Silicone có khả năng chống lão hóa tốt trong nhiều môi trường, phù hợp với các thiết bị phải vận hành nhiều chu kỳ nóng – lạnh.
Đối với nồi hấp, tủ sấy thực phẩm hoặc thiết bị yêu cầu vệ sinh thường xuyên, bề mặt silicone tương đối thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo trì.
Tùy rãnh lắp đặt, doanh nghiệp có thể lựa chọn hoặc đặt gia công các biên dạng khác nhau. VTK hiện có các nhóm ron silicon chữ D, ron silicon chữ E và các tiết diện silicone khác.
PROD-800
Cao su, Silicon · 50-80A · Theo yêu cầu
Liên hệ
PROD-822
Silicone
PROD-137
Cao su EPDM
VTKRSi23066
Silicone