Báo giá ron cao su cửa thùng xe tải ở Đắk Lắk
PROD-310
Cao su EPDM
Mã: VTKRCS13067
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên, EPDM |
| Độ cứng Shore | 50-75A |
| Kích thước | Theo yêu cầu |
| Giá | Liên hệ |
| Tình trạng | Còn hàng |
Gioăng cao su thường xe tải 55x31x20 là dạng gioăng cao su định hình dùng tại các vị trí cửa, mép thùng và kết cấu cần làm kín trên xe tải. Với những mẫu gioăng có kích thước riêng, đặt hàng theo mẫu thực tế giúp hạn chế sai lệch về tiết diện, chân gioăng, độ dày và vị trí tiếp xúc.
VTK Rubber nhận cung cấp và gia công gioăng cao su xe tải theo mẫu, kích thước hoặc bản vẽ, phù hợp với doanh nghiệp vận tải, xưởng đóng thùng, đơn vị sửa chữa và khách hàng cần thay thế gioăng cũ. Các dòng gioăng cửa xe tải, container có thể được sản xuất với nhiều biên dạng và vật liệu tùy theo vị trí sử dụng.
Gioăng cao su xe tải là profile cao su định hình được lắp tại những vị trí tiếp giáp giữa cửa, khung và thân thùng xe. Khi cửa đóng, gioăng tạo vùng tiếp xúc đàn hồi giữa các bề mặt, từ đó hỗ trợ hạn chế bụi, nước và không khí đi qua khe ghép.
Với quy cách 55x31x20mm, ba kích thước này nên được xem là thông số tham khảo của mẫu cần thay thế. Trên thực tế, chỉ kích thước tổng thể chưa đủ để xác định chính xác một profile vì hai gioăng có thể cùng kích thước ngoài nhưng khác nhau về chân giữ hoặc cấu tạo mặt cắt.
VTK có nhóm ron cao su xe tải, container phục vụ các ứng dụng làm kín cho phương tiện vận tải và có thể tư vấn theo mẫu thực tế.
Tùy vào hình dạng thực tế, profile 55x31x20 có thể được sử dụng tại nhiều vị trí trên thùng xe.
Đây là vị trí phổ biến của gioăng làm kín. Gioăng được bố trí quanh mép cửa hoặc khung cửa để tạo vùng tiếp xúc khi đóng.
Một số profile có chân kẹp hoặc phần đế chuyên dụng để giữ gioăng trên mép tôn. Vì vậy cần kiểm tra cấu tạo chân gioăng trước khi đặt hàng.
Gioăng giúp hạn chế tác động của môi trường bên ngoài lên khoang chứa hàng, đặc biệt khi xe vận chuyển hàng hóa cần hạn chế bụi hoặc nước.
Tùy thiết kế, các profile cao su định hình cũng được sử dụng cho cửa và các vị trí ghép trên xe chuyên dụng, container hoặc thùng xe đông lạnh. VTK hiện có các sản phẩm gioăng xe tải và container theo nhiều biên dạng.
Tên gọi 55x31x20 chưa đủ để xác định hoàn toàn một profile cao su.
Doanh nghiệp nên cung cấp thêm:
Thông tin | Nội dung |
|---|---|
Kích thước tổng thể | 55 x 31 x 20mm |
Mặt cắt | Hình dạng thực tế của profile |
Vật liệu | EPDM, NBR hoặc vật liệu phù hợp |
Độ cứng | Theo yêu cầu lắp đặt |
Màu sắc | Thường màu đen hoặc theo yêu cầu |
Chiều dài | Theo mét, cuộn hoặc cắt đoạn |
Vị trí lắp | Cửa, mép thùng, khung xe... |
Kiểu giữ | Gài, kẹp, ép hoặc theo thiết kế |
Lưu ý: Nếu mẫu cũ đã bị ép biến dạng, không nên chỉ dựa vào kích thước đo trên phần gioăng đã qua sử dụng. Gửi mẫu thực tế sẽ giúp đối chiếu chính xác hơn.
EPDM thường được sử dụng khi gioăng phải tiếp xúc với nước, ánh nắng, ozone và điều kiện thời tiết. Đây là nhóm vật liệu đáng cân nhắc cho nhiều vị trí trên cửa và thùng xe hoạt động ngoài trời.
Nếu vị trí lắp gioăng thường xuyên tiếp xúc với dầu hoặc một số chất lỏng kỹ thuật, NBR có thể là lựa chọn phù hợp hơn tùy theo loại môi trường.
Doanh nghiệp có thể tham khảo cao su chịu dầu hóa chất NBR, Viton khi cần lựa chọn vật liệu cho môi trường có dầu.
Việc chọn vật liệu nên dựa trên điều kiện sử dụng thực tế, không nên mặc định một loại cao su cho tất cả các mẫu gioăng xe tải.
Khi thay gioăng, cần kiểm tra mẫu cũ là cao su đặc hay cao su xốp.
Gioăng đặc có cấu trúc chắc và ổn định, phù hợp với các vị trí cần profile giữ hình dạng tốt và chịu lực ép trong quá trình đóng cửa.
Gioăng xốp mềm và dễ nén hơn, phù hợp với một số vị trí cần bù khe hở hoặc tạo lực ép nhẹ.
Nếu mẫu thực tế có cấu trúc xốp, doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm ron cao su xốp trước khi đặt hàng.
Không nên thay gioăng xốp bằng gioăng đặc chỉ vì hai sản phẩm có kích thước ngoài tương tự nhau.
Đối với mẫu gioăng xe tải không có mã sản phẩm, quy trình đặt hàng có thể bắt đầu từ chính đoạn gioăng cũ.
Khách hàng gửi một đoạn gioăng đủ dài để thể hiện rõ mặt cắt và cấu tạo profile.
Các kích thước 55x31x20mm được đối chiếu cùng các phần nhỏ hơn như chân giữ, thành gioăng và phần tiếp xúc.
Dựa trên vị trí lắp, điều kiện thời tiết, dầu mỡ và yêu cầu sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Với gioăng dạng dây dài, công nghệ đùn có thể được sử dụng để tạo biên dạng liên tục.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm ron cao su đùn khi cần sản xuất profile theo tiết diện riêng.
Sau khi tạo profile, gioăng có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu hoặc cung cấp dạng cuộn tùy quy cách.
Nếu sản phẩm có các chi tiết cần cắt biên dạng riêng, phương án cắt bế gioăng đệm CNC chính xác có thể được cân nhắc tùy cấu tạo.
Gioăng xe tải thường có nhiều chi tiết hình học mà ba kích thước 55x31x20 không thể hiện hết.
Ví dụ, hai profile đều có thể có kích thước ngoài gần 55x31x20mm nhưng:
Một loại có chân cài.
Một loại có chân kẹp.
Một loại có khoang rỗng.
Một loại có lõi gia cường.
Một loại có phần môi làm kín dài hơn.
Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt.
Vì vậy, nếu còn mẫu cũ, gửi mẫu thực tế là phương án nên ưu tiên. Trường hợp không còn mẫu, có thể gửi bản vẽ hoặc ảnh chụp mặt cắt kèm thước đo.
Đối với doanh nghiệp có đội xe lớn, việc sử dụng một mã gioăng thống nhất cho từng loại thùng giúp bộ phận vật tư dễ quản lý và đặt lại khi bảo trì.
VTK có thể hỗ trợ các yêu cầu dịch vụ gia công kỹ thuật dựa trên mẫu, bản vẽ và thông số của từng chi tiết.
Thông tin nên được lưu cùng mã sản phẩm gồm:
Mã nội bộ.
Kích thước profile.
Loại vật liệu.
Độ cứng.
Vị trí lắp.
Chiều dài sử dụng cho mỗi xe.
Số lượng xe.
Ngày thay thế hoặc bảo trì.
Cách quản lý này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp đặt lại gioăng theo định kỳ.
Giá sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào kích thước 55x31x20mm mà còn phụ thuộc vào cấu tạo và yêu cầu sản xuất.
Các yếu tố chính gồm:
Loại cao su.
Gioăng đặc hay xốp.
Kích thước mặt cắt.
Độ cứng.
Màu sắc.
Cấu tạo chân giữ.
Có lõi gia cường hay không.
Chiều dài mỗi đoạn.
Tổng số mét.
Chi phí khuôn/profile nếu cần làm mới.
Số lượng đặt hàng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp số lượng xe và chiều dài gioăng cần sử dụng cho mỗi xe để có cơ sở tính khối lượng đặt hàng.
Nếu doanh nghiệp đang tìm gioăng cao su thường xe tải 55x31x20 theo mẫu thực tế, VTK Rubber có thể hỗ trợ xác định profile, lựa chọn vật liệu và gia công theo mẫu hoặc bản vẽ.
Khách hàng nên gửi:
Mẫu gioăng cũ + kích thước 55x31x20 + ảnh vị trí lắp + chiều dài cần dùng + số lượng.
Đối với đơn hàng thay thế cho nhiều xe, một mẫu chuẩn giúp hạn chế nhầm profile và thuận tiện hơn khi đặt lại trong các đợt bảo trì sau.
Thông tin liên hệ VTK Rubber:
Hotline: 0977 885 219 | 070 8646 218
Email: congtyvtk@vtkrubber.com
Sản phẩm: Gioăng cao su xe tải, container và cao su kỹ thuật
Gia công: Theo mẫu thực tế, bản vẽ hoặc kích thước
Khu vực cung cấp: Toàn quốc
Đây là yếu tố quan trọng đối với gioăng thay thế. Khi gioăng cũ không còn mã phụ tùng hoặc không có bản vẽ, mẫu thực tế giúp xác định rõ hơn hình dạng mặt cắt.
Khách hàng có thể cung cấp:
Mẫu gioăng cũ.
Kích thước 55x31x20mm.
Ảnh mặt cắt.
Kích thước mép thùng.
Kích thước rãnh lắp.
Chiều dài cần sử dụng.
Bản vẽ kỹ thuật nếu có.
Từ những thông tin này, kỹ thuật có thể đối chiếu profile trước khi thống nhất phương án sản xuất.
Gioăng phù hợp giúp tạo lớp đệm giữa cửa và khung thùng. Với thiết kế đúng, sản phẩm có thể hỗ trợ hạn chế nước mưa, bụi bẩn và không khí lọt qua đường ghép.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào độ chính xác của khung cửa, lực ép khi đóng, tình trạng bề mặt và cách lắp đặt.
Sau thời gian vận hành, gioăng xe tải có thể bị:
Chai cứng.
Nứt hoặc rách.
Mất đàn hồi.
Biến dạng mặt cắt.
Co ngót.
Không còn ôm sát mép cửa.
Bị tuột khỏi vị trí lắp.
Khi đó, thay bằng profile có cùng cấu tạo với mẫu cũ sẽ giúp quá trình bảo trì thuận lợi hơn.
Không phải mọi gioăng xe tải đều cần sử dụng cùng một loại cao su.
EPDM thường được cân nhắc cho các vị trí ngoài trời, tiếp xúc với nước, nắng và thời tiết.
NBR có thể được lựa chọn khi gioăng có khả năng tiếp xúc với dầu hoặc nhiên liệu, tùy môi trường cụ thể.
Nếu cần lựa chọn vật liệu cho môi trường ngoài trời, doanh nghiệp có thể tham khảo cao su EPDM chịu thời tiết, chống lão hóa để so sánh với các loại cao su khác.
PROD-310
Cao su EPDM
PROD-279
Cao su EPDM
PROD-409
EPDM, NBR
PROD-435
Cao su EPDM