Bán cao su chữ S gia công theo yêu cầu | EPDM, Silicone, NBR
VTKRCS13065
Cao su EPDM,NBR · 50-80A · Theo yêu cầu
Liên hệ
Mã: PROD-484
| Vật liệu | Cao su xốp EPDM |
| Độ cứng Shore | 20-35A |
| Kích thước | Theo yêu cầu |
| Giá | Liên hệ |
| Tình trạng | Còn hàng |
Gioăng cao su xốp hình chữ nhật, hình vuông là loại gioăng có cấu trúc cao su dạng xốp, được sản xuất với tiết diện vuông hoặc chữ nhật nhằm tạo lớp đệm, hỗ trợ làm kín và bù một phần khe hở giữa các bề mặt.
Nhờ đặc tính mềm, đàn hồi, dễ nén và có khả năng phục hồi, gioăng cao su xốp phù hợp với nhiều ứng dụng trong tủ điện, cửa tủ, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí, panel, nắp máy và các vị trí cần giảm rung hoặc tạo lớp đệm.
Tùy môi trường sử dụng, gioăng có thể được sản xuất từ các vật liệu cao su xốp khác nhau. Vì vậy, khả năng chịu nhiệt, chống nước, chống dầu hoặc chống thời tiết cần được xác định theo loại vật liệu và điều kiện làm việc cụ thể.
Gioăng cao su xốp là sản phẩm cao su có cấu trúc tế bào bên trong, giúp vật liệu nhẹ và có khả năng biến dạng dưới tác động của lực nén.
Hai dạng tiết diện phổ biến là:
Gioăng cao su xốp hình vuông: Chiều rộng và chiều cao tương đối cân đối, phù hợp với các khe hoặc rãnh có tiết diện tương ứng.
Gioăng cao su xốp hình chữ nhật: Có chiều rộng và chiều cao khác nhau, phù hợp với những vị trí cần diện tích tiếp xúc lớn hoặc khe có kích thước đặc thù.
Gioăng có thể được cung cấp dạng dây dài, cuộn hoặc cắt thành từng đoạn, tùy quy cách sản xuất.
Đặc tính nổi bật của cao su xốp là khả năng nén và đàn hồi.
Khi được đặt giữa hai bề mặt, gioăng có thể bị nén theo thiết kế và tạo lực ép lên các bề mặt tiếp xúc. Khi lực ép được giải phóng, vật liệu có khả năng phục hồi một phần hình dạng ban đầu.
Đặc tính này giúp gioăng phù hợp với những vị trí có:
Khe hở cần bù.
Sai lệch nhỏ giữa các bề mặt.
Độ rung.
Va chạm cơ học.
Yêu cầu lực ép không quá lớn.
Tuy nhiên, mức độ đàn hồi thực tế phụ thuộc vào loại cao su, cấu trúc xốp, tỷ trọng, độ cứng và điều kiện sử dụng.
Tùy thiết kế, gioăng cao su xốp có thể đảm nhiệm nhiều chức năng:
Hỗ trợ làm kín giữa hai bề mặt.
Hạn chế bụi và hơi ẩm xâm nhập.
Hỗ trợ giảm rung.
Giảm va chạm giữa các chi tiết.
Tạo lớp đệm.
Bù một phần sai lệch kích thước.
Hỗ trợ cách ly giữa các bề mặt tiếp xúc.
Tạo độ êm khi đóng cửa hoặc nắp thiết bị.
Đối với những hệ thống yêu cầu độ kín nước hoặc cấp bảo vệ cụ thể, cần đánh giá toàn bộ kết cấu lắp đặt chứ không chỉ dựa vào loại gioăng.
Gioăng dạng vuông có tiết diện tương đối cân đối, phù hợp với những rãnh hoặc khe có chiều rộng và chiều sâu gần tương đương.
Một số ứng dụng thường gặp:
Cửa tủ điện.
Nắp thiết bị.
Cửa máy.
Panel.
Hộp kỹ thuật.
Thiết bị cơ khí.
Các vị trí cần lớp đệm đàn hồi.
Gioăng vuông có thể được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau tùy yêu cầu.
Gioăng chữ nhật cho phép chủ động hơn về chiều rộng và chiều dày.
Dạng này phù hợp với các vị trí:
Khe rộng.
Bề mặt phẳng.
Cửa tủ lớn.
Panel ghép nối.
Nắp máy.
Mặt bích.
Thiết bị công nghiệp.
Việc lựa chọn chiều rộng và chiều dày cần dựa trên kích thước khe cũng như mức độ nén cần thiết.
Tùy ứng dụng, gioăng cao su xốp có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu.
EPDM có khả năng chống thời tiết, ozone và độ ẩm tương đối tốt, thường được lựa chọn cho các ứng dụng cửa, tủ điện, thiết bị ngoài trời và vị trí cần khả năng chống nước.
NBR thường được xem xét cho các ứng dụng có tiếp xúc với dầu và mỡ. Khả năng làm việc thực tế cần được xác định theo cấp vật liệu và môi trường sử dụng.
Neoprene có thể được sử dụng trong một số ứng dụng cần khả năng chống thời tiết, chống ozone và đặc tính cơ học phù hợp.
Silicone xốp được lựa chọn khi ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao hơn và duy trì tính đàn hồi trong điều kiện nhiệt độ phù hợp.
Không nên mặc định tất cả cao su xốp đều có cùng khả năng chịu nhiệt hoặc chống dầu. Vật liệu cần được lựa chọn theo điều kiện sử dụng thực tế.
Khả năng chịu nhiệt phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu.
Ví dụ:
Silicone xốp: phù hợp với nhiều ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt.
EPDM xốp: phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời, nước và thời tiết; cần kiểm tra giới hạn nhiệt khi dùng trong môi trường nhiệt cao.
NBR xốp: thường được lựa chọn khi cần khả năng chống dầu, nhưng giới hạn nhiệt cần xác định theo cấp vật liệu.
Khi đặt gioăng cho thiết bị nhiệt, nên cung cấp nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ cao nhất và thời gian tiếp xúc nhiệt để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Gioăng có thể được lắp quanh cửa tủ để tạo lớp đệm giữa cửa và khung, hỗ trợ hạn chế bụi, hơi ẩm và nước xâm nhập.
Sử dụng tại cửa máy, nắp máy, panel hoặc các vị trí cần giảm va chạm và tạo lớp đệm.
Gioăng xốp có thể được sử dụng giữa các tấm kim loại, nắp hoặc bộ phận cần giảm rung.
Đặc tính đàn hồi giúp gioăng thích hợp với các vị trí thường xuyên đóng mở.
Gioăng chữ nhật có thể được sử dụng giữa các tấm panel để tạo lớp đệm và hỗ trợ làm kín.
Tùy vật liệu và thiết kế, gioăng có thể được sử dụng để hạn chế bụi, hơi ẩm hoặc giảm rung cho các cụm thiết bị.
Cần xác định:
Chiều rộng.
Chiều cao hoặc chiều dày.
Chiều dài.
Kích thước khe.
Kích thước rãnh.
Khoảng nén.
Gioăng cần đủ mềm để nén vào khe nhưng vẫn phải có khả năng phục hồi phù hợp.
Nếu quá mềm, gioăng có thể bị xẹp hoặc mất hình dạng. Nếu quá cứng, lực đóng cửa hoặc lực ép có thể tăng lên.
Cần căn cứ vào:
Nhiệt độ.
Nước và độ ẩm.
Dầu mỡ.
Hóa chất.
Ozone.
Ánh nắng.
Môi trường ngoài trời.
Gioăng có thể được:
Dán bằng keo.
Đặt trong rãnh.
Kẹp cơ khí.
Cố định bằng thiết kế chân gioăng.
Sử dụng kết hợp với băng keo hoặc phương pháp lắp đặt phù hợp.
Phương pháp cố định cần phù hợp với vật liệu và điều kiện vận hành.
Không phải thiết bị nào cũng sử dụng kích thước gioăng tiêu chuẩn. Với những máy móc có thiết kế riêng, VTK nhận sản xuất gioăng cao su xốp hình vuông, chữ nhật theo mẫu, kích thước và bản vẽ kỹ thuật.
Khách hàng có thể cung cấp:
Mẫu gioăng cũ.
Hình ảnh vị trí lắp đặt.
Kích thước tiết diện.
Kích thước rãnh.
Bản vẽ 2D/3D.
Loại vật liệu yêu cầu.
Độ cứng hoặc độ mềm.
Nhiệt độ làm việc.
Môi trường sử dụng.
Chiều dài.
Số lượng.
Dựa trên các thông tin này, VTK có thể tư vấn vật liệu, kích thước và phương án gia công phù hợp với ứng dụng.
Ngoài dạng dây thẳng, gioăng cao su xốp có thể được gia công thành:
Khung chữ nhật.
Khung vuông.
Vòng kín.
Gioăng theo biên dạng.
Miếng đệm theo bản vẽ.
Đối với gioăng dạng vòng hoặc khung, cần xác định chính xác kích thước trong, kích thước ngoài, góc nối và tiết diện để đảm bảo phù hợp với vị trí lắp đặt.
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
Loại vật liệu.
Kích thước tiết diện.
Tỷ trọng và độ cứng.
Màu sắc.
Chiều dài.
Hình dạng gia công.
Số lượng.
Yêu cầu kỹ thuật.
Phương pháp đóng gói.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên gửi mẫu, hình ảnh, kích thước hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Độ đàn hồi tốt: Có khả năng nén và phục hồi phù hợp với nhiều ứng dụng.
Tiết diện đa dạng: Hình vuông, chữ nhật và các kích thước theo yêu cầu.
Trọng lượng nhẹ: Cấu trúc xốp giúp giảm khối lượng so với cao su đặc có cùng kích thước.
Khả năng làm kín: Hỗ trợ bù khe hở và sai lệch nhỏ giữa các bề mặt.
Khả năng giảm rung: Có thể tạo lớp đệm giữa các chi tiết.
Đa dạng vật liệu: EPDM, NBR, Neoprene, Silicone và các vật liệu phù hợp khác.
Ứng dụng rộng: Tủ điện, cửa máy, panel, thiết bị cơ khí, máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản xuất theo mẫu: Phù hợp với nhu cầu thay thế gioăng hiện có.
Sản xuất theo bản vẽ: Đáp ứng các sản phẩm có kích thước và biên dạng riêng.
Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn vật liệu và kích thước theo điều kiện sử dụng thực tế.
Bạn đang cần gioăng cao su xốp hình vuông, gioăng cao su xốp hình chữ nhật, gioăng EPDM xốp, NBR xốp hoặc silicone xốp theo kích thước riêng?
Hãy gửi cho VTK mẫu thực tế, hình ảnh, kích thước hoặc bản vẽ kỹ thuật để được tư vấn phương án phù hợp.
0977 885 219
070 8646 218
Khách hàng có thể gửi file bản vẽ 2D/3D, hình ảnh, mẫu sản phẩm hoặc thông số kỹ thuật để VTK kiểm tra và tư vấn.
vtkrubber.com.vn – Sản xuất & gia công gioăng cao su, silicone công nghiệp theo mẫu, kích thước và bản vẽ kỹ thuật.
vtkrubber.com – Giải pháp gioăng cao su và sản phẩm cao su công nghiệp.
roncaosusilicon.com – Ron cao su, ron silicone và sản phẩm làm kín theo nhu cầu sử dụng.
vtkseal.com – Giải pháp sealing, gioăng cao su, silicone và vật liệu làm kín công nghiệp.
VTK – Sản xuất gioăng cao su & silicone công nghiệp theo yêu cầu.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh từ xưởng.
VTKRCS13065
Cao su EPDM,NBR · 50-80A · Theo yêu cầu
Liên hệ
PROD-182
Silicone · 50-80A · Theo yêu cầu
Liên hệ
PROD-167
Silicone · 50-75A · Theo yêu cầu
Liên hệ
PROD-485
Cao su xốp · 20-35A · Theo yêu cầu
Liên hệ